phrase book
Định nghĩa
Danh từ: Sách hội thoại, sách cụm từ thông dụng. - "phrase book" là một cuốn sách nhỏ chứa các cụm từ và câu nói thông dụng trong một ngôn ngữ nước ngoài, kèm theo bản dịch sang ngôn ngữ của người đọc. Mục đích chính của nó là giúp du khách hoặc người học ngôn ngữ giao tiếp cơ bản khi chưa thông thạo.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cuốn sách hội thoại cho chuyến đi Nhật Bản của mình.)
- (Cô ấy luôn mang theo một cuốn sách cụm từ thông dụng khi đi du lịch nước ngoài.)
- (Cuốn sách hội thoại này bao gồm các cụm từ hữu ích để gọi món ăn và hỏi đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult a phrase book": tra cứu sách hội thoại.
- When he got lost, he consulted his phrase book to ask for help. (Khi bị lạc, anh ấy tra cứu sách hội thoại để nhờ giúp đỡ.)
- "to rely on a phrase book": phụ thuộc vào sách hội thoại.
- Without knowing the language, tourists often rely on a phrase book. (Không biết ngôn ngữ, du khách thường phụ thuộc vào sách hội thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Phrase (danh từ): cụm từ, câu nói ngắn.
- He learned a few useful phrases from the phrase book. (Anh ấy đã học được một vài cụm từ hữu ích từ cuốn sách hội thoại.)
- Book (danh từ): sách.
- The phrase book is small enough to fit in a pocket. (Cuốn sách hội thoại đủ nhỏ để bỏ vào túi.)
Từ đồng nghĩa
- Conversation guide: hướng dẫn hội thoại (có cấu trúc tương tự, nhưng thường chi tiết hơn).
- Travel phrasebook: sách cụm từ du lịch (chuyên biệt cho du lịch).
- Language guide: hướng dẫn ngôn ngữ (có thể bao gồm cả ngữ pháp và từ vựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phrase book". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "flip through" (lướt qua) với nó:
- He flipped through the phrase book to find the right words. (Anh ấy lướt qua cuốn sách hội thoại để tìm đúng từ.)
Thành ngữ liên quan
- "to speak by the book": nói theo sách vở, một cách cứng nhắc (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể liên hệ).
- "a book in hand": có sách trong tay (ám chỉ sự chuẩn bị kỹ càng).
- With a phrase book in hand, she felt more confident. (Với cuốn sách hội thoại trong tay, cô ấy cảm thấy tự tin hơn.)